Hành biển (Drimia maritima) – Vị thuốc trợ tim, lợi tiểu và long đờm.
Hành biển là một dược liệu có lịch sử sử dụng hàng nghìn năm tại khu vực Địa Trung Hải. Từ thời Hy Lạp cổ đại, loài cây này đã được dùng để điều trị phù thũng, bệnh đường hô hấp và một số bệnh lý tim mạch. Ngày nay, nhiều nghiên cứu cho thấy các hoạt chất trong hành biển có tác dụng trợ tim, lợi tiểu, long đờm và kháng viêm. Tuy nhiên, đây cũng là một dược liệu có độc tính cao, cần được sử dụng hết sức thận trọng. Cùng tìm hiểu về hành biển qua bài viết sau.

1. Đặc điểm chung về cây Hành biển
- Tên thường gọi: Hành biển
- Tên khoa học: Drimia maritima (L.) Stearn (đồng danh: Scilla maritima L.)
- Họ thực vật: Họ Măng tây (Asparagaceae)
Tên chi Scilla xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ một số loài hành mọc ở châu Âu; từ maritima có nghĩa là “thuộc về biển”, phản ánh môi trường sống tự nhiên của cây.
1.1. Mô tả thực vật
Hành biển là cây thân hành sống nhiều năm.
Củ rất lớn, hình cầu hoặc hình chóp, gồm nhiều lớp vảy dày bao bọc bên ngoài.
Củ trưởng thành có thể đạt đường kính từ 12–20 cm, nặng từ 2–3,5 kg.
Dựa vào màu sắc vảy củ, người ta chia thành hai dạng:
- Hành biển trắng (White Squill)
- Hành biển đỏ (Red Squill)
Hai loại có tác dụng dược lý tương tự nhau, tuy nhiên hành biển đỏ thường được sử dụng nhiều hơn trong sản xuất thuốc diệt chuột.
Lá mọc từ gốc, hình dải rộng giống lưỡi kiếm, màu xanh đậm, hơi mọng nước. Lá thường xuất hiện vào mùa đông và tàn lụi vào mùa hè.
Điểm đặc biệt của cây là cụm hoa mọc lên khi cây gần như không còn lá.
Hoa màu trắng, hình sao, tập trung trên một cán hoa dài có thể cao tới 1 m.
Mùa hoa thường vào cuối hè hoặc đầu thu.
Hệ rễ phát triển khá rộng nhưng số lượng rễ không nhiều, rễ có tính mọng nước.

1.2. Phân bố và sinh trưởng
Hành biển có nguồn gốc từ vùng ven biển Địa Trung Hải, phân bố nhiều tại: Tây Ban Nha ,Hy Lạp,Italia ,Thổ Nhĩ Kỳ, Maroc ,Algeria,Tunisia
Tại Việt Nam, cây được du nhập từ năm 1958 và hiện được trồng thử nghiệm ở một số địa phương.
Cây thích hợp với khí hậu khô nóng, đất cát hoặc đất tơi xốp thoát nước tốt. Có thể nhân giống bằng hạt hoặc bằng củ con.
- Trồng bằng hạt: 4–5 năm mới thu hoạch được.
- Trồng bằng củ con: thời gian thu hoạch ngắn hơn đáng kể.
Mùa thu hoạch thích hợp nhất là sau khi cây ra hoa.
2.Bộ phận dùng, thu hái và chế biến
Bộ phận dùng
Bộ phận làm thuốc là các vảy giữa của củ.
Sau khi thu hoạch, người ta loại bỏ lớp vỏ khô bên ngoài rồi cắt các vảy củ thành lát mỏng để phơi hoặc sấy khô.
Chế biến
Do các vảy củ chứa nhiều chất nhầy nên dễ bị mốc khi phơi thông thường.
Để bảo quản tốt hơn, có thể:
- Sấy ở nhiệt độ khoảng 60°C.
- Hoặc hấp hơi nước ở 105–110°C trong khoảng 5 phút trước khi phơi hoặc sấy.
Phương pháp này giúp giảm độ ẩm, hạn chế nấm mốc và giữ ổn định hoạt chất.
- Thành phần hóa học
Hoạt chất quan trọng nhất trong hành biển là nhóm glycosid tim (Cardiac glycosides), bao gồm:
- Glucoscillaren A
- Proscillaridin A
- Scillaren A
- Scilliglaucoside
- Scilliphaeoside
Hàm lượng glycosid tim có thể đạt tới 3% trong củ.
Ngoài ra còn có:
- Scilliroside
- Flavonoid
- Phytosterol
- Stigmasterol
- Oxalat canxi
- Các hợp chất nhầy và polysaccharid
Trong đó, Scilliroside là hoạt chất có độc tính mạnh nhất và là nguyên nhân khiến hành biển được sử dụng làm thuốc diệt chuột.
4.Tác dụng – công dụng của Hành biển
4.1. Tính vị và công năng theo y học cổ truyền
Theo tài liệu dược học cổ truyền:
- Vị: đắng, hơi cay, ngọt Tính: mát và Có độc
Tác dụng:
- Trợ tim
- Lợi tiểu
- Long đờm
- Tiêu viêm
- Hóa đờm
4.2. Tác dụng dược lý
- Tác dụng trên tim mạch
Các glycosid tim trong hành biển có cơ chế tác dụng tương tự Digitalis.
Tác dụng gồm:
- Tăng sức co bóp cơ tim
- Làm chậm nhịp tim
- Cải thiện tuần hoàn
Tuy nhiên nếu dùng quá liều có thể gây:
- Loạn nhịp tim
- Tim đập nhanh bất thường
- Ngừng tim
Do đó hiện nay hành biển hầu như không còn được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh tim do nguy cơ ngộ độc cao.
- Tác dụng lợi tiểu
Đây là tác dụng nổi bật nhất của hành biển.
Các hoạt chất trong cây giúp:
- Tăng lượng nước tiểu bài tiết
- Tăng thải urê
- Hỗ trợ giảm phù do suy tim hoặc bệnh thận
- Tác dụng long đờm
Hành biển kích thích bài tiết dịch phế quản, làm loãng đờm và hỗ trợ tống xuất chất nhầy ra ngoài.
Vì vậy trước đây cây thường được dùng trong:
- Viêm phế quản mạn tính
- Ho có đờm
- Ho gà
- Khí phế thũng
- Tác dụng gây xung huyết
Dược liệu có khả năng kích thích mạnh trên da và niêm mạc.
Khi tiếp xúc trực tiếp có thể gây:
- Đỏ da
- Bỏng rát
- Viêm niêm mạc
- Kích ứng đường tiêu hóa
4.3. Công dụng và ứng dụng thực tiễn
Điều trị phù thũng
Từ thời cổ đại, hành biển được dùng để điều trị các chứng phù do ứ nước trong cơ thể nhờ tác dụng lợi tiểu mạnh.
Hỗ trợ điều trị bệnh đường hô hấp
Dược liệu từng được sử dụng trong các trường hợp:
- Ho có đờm
- Viêm phế quản
- Hen suyễn
- Ho gà
Nhờ khả năng làm loãng đờm và tăng tiết dịch phế quản.
Hỗ trợ điều trị bí tiểu
Một số tài liệu ghi nhận hành biển giúp cải thiện tình trạng tiểu khó, tiểu ít do khả năng kích thích bài tiết nước tiểu.
Làm thuốc diệt chuột
Đây là ứng dụng nổi tiếng của hành biển đỏ.
Chuột tương đối ít nhạy cảm với vị đắng của cây nên dễ ăn phải. Sau khi hấp thu Scilliroside, chúng bị rối loạn tim mạch và tử vong.
Nhờ đặc điểm này, hành biển từng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thuốc diệt chuột tại châu Âu và Bắc Phi.
4.5. Liều dùng – cách dùng:
Theo các tài liệu dược học cổ:
- Dùng làm thuốc lợi tiểu, long đờm: 0,1–0,3 g/ngày.
- Liều tối đa: không quá 1 g trong 24 giờ.
Đối với các chế phẩm chứa hoạt chất tinh khiết như Scillaren:
- 0,0005–0,002 g/ngày.
Việc sử dụng phải có chỉ định và theo dõi của cán bộ y tế.
5.Những lưu ý khi sử dụng
Hành biển là dược liệu có độc tính cao. Việc sử dụng không đúng cách có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, rối loạn thị giác, phát ban da và rối loạn nhịp tim. Trường hợp dùng quá liều hoặc kéo dài có thể dẫn đến tiểu ra máu, vô niệu, suy tim cấp, ngừng tim và đe dọa tính mạng.
Chống chỉ định
Không sử dụng cho:
- Phụ nữ có thai
- Phụ nữ đang cho con bú
- Phụ nữ đang hành kinh
- Người có tiền sử dị ứng với thành phần của cây
- Người mắc bệnh tim mạch chưa được bác sĩ đánh giá
Tương tác thuốc
Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cùng:
- Thuốc trợ tim chứa Digoxin
- Thuốc lợi tiểu
- Thuốc nhuận tràng
- Quinidin
- Corticosteroid
Sự phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và ngộ độc glycosid tim.
Kết luận
Hành biển (Drimia maritima) là một dược liệu cổ truyền có giá trị với các tác dụng nổi bật như trợ tim, lợi tiểu và long đờm. Nhiều hoạt chất trong cây đã được nghiên cứu và chứng minh có tác động sinh học rõ rệt. Tuy nhiên, đây cũng là loài thực vật chứa các glycosid tim độc tính mạnh, có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu sử dụng không đúng cách.
Vì vậy, hành biển hiện chủ yếu được nghiên cứu và sử dụng dưới dạng chế phẩm chuẩn hóa. Người dân tuyệt đối không nên tự ý dùng củ hành biển làm thuốc tại nhà khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dược liệu./.
DsCKI. Nguyễn Quốc Trung
